núm vú
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận nhô lên ở đầu vú của động vật có vú, nơi sữa được tiết ra: Ở người, đây là phần trung tâm, nhô cao và sẫm màu hơn của vú. Ở động vật như bò, dê, đây là bộ phận mà con non ngậm để bú sữa.
- Phần cao su hoặc nhựa hình tròn, có lỗ nhỏ, gắn vào bình sữa cho trẻ em bú: Một vật dụng nhân tạo mô phỏng chức năng của núm vú tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tự nhiên):
- Trẻ sơ sinh cần ngậm đúng khớp núm vú để bú mẹ hiệu quả.
- Bò cái có bốn núm vú ở bầu vú.
Danh từ (nghĩa nhân tạo):
- Mẹ thay núm vú bình sữa mới vì cái cũ đã hỏng.
- Nên vệ sinh núm vú bình sữa thật kỹ trước khi cho bé bú.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học: Thuật ngữ "núm vú" thường được dùng trong các tài liệu về giải phẫu, nhi khoa và chăn nuôi để chỉ bộ phận này.
- Hiện tượng nứt núm vú là một vấn đề thường gặp ở các bà mẹ cho con bú.
Biến thể và từ liên quan
- Đầu vú: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
- Vú: Danh từ chỉ toàn bộ bộ phận tuyến vú hoặc bầu vú, trong đó có chứa núm vú.
- Ti: (Từ thông tục) Cách gọi núm vú trong một số ngữ cảnh rất đời thường.
Từ đồng nghĩa
- Đầu vú: Như đã nêu ở trên.
- Nhũ hoa: (Từ Hán Việt, ít dùng trong đời sống hàng ngày) Có thể dùng trong văn chương hoặc y văn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "núm vú" là một từ trung tính, phù hợp cho các ngữ cảnh mô tả sinh học, y tế, chăm sóc trẻ em.
- Trong giao tiếp thông thường, tùy vào ngữ cảnh và đối tượng, người ta có thể dùng các từ thay thế như "đầu ti" (cho bình sữa) hoặc nói giảm nói tránh.