núm vú

núm vú

Mẹ thay núm vú bình sữa mới vì cái cũ đã hỏng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận nhô lênđầu của động vật , nơi sữa được tiết ra: Ở người, đây phần trung tâm, nhô cao sẫm màu hơn của . Ở động vật như , , đây bộ phận con non ngậm để sữa.
    • Phần cao su hoặc nhựa hình tròn, lỗ nhỏ, gắn vào bình sữa cho trẻ em : Một vật dụng nhân tạo mô phỏng chức năng của núm tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tự nhiên):

    • Trẻ sơ sinh cần ngậm đúng khớp núm để mẹ hiệu quả.
    • cái bốn núm bầu .
  • Danh từ (nghĩa nhân tạo):

    • Mẹ thay núm bình sữa mới cái đã hỏng.
    • Nên vệ sinh núm bình sữa thật kỹ trước khi cho .
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Thuật ngữ "núm " thường được dùng trong các tài liệu về giải phẫu, nhi khoa chăn nuôi để chỉ bộ phận này.
    • Hiện tượng nứt núm một vấn đề thường gặpcác mẹ cho con .
Biến thể từ liên quan
  • Đầu : Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
  • : Danh từ chỉ toàn bộ bộ phận tuyến hoặc bầu , trong đó chứa núm .
  • Ti: (Từ thông tục) Cách gọi núm trong một số ngữ cảnh rất đời thường.
Từ đồng nghĩa
  • Đầu : Như đã nêutrên.
  • Nhũ hoa: (Từ Hán Việt, ít dùng trong đời sống hàng ngày) Có thể dùng trong văn chương hoặc y văn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "núm " một từ trung tính, phù hợp cho các ngữ cảnh mô tả sinh học, y tế, chăm sóc trẻ em.
  • Trong giao tiếp thông thường, tùy vào ngữ cảnh đối tượng, người ta có thể dùng các từ thay thế như "đầu ti" (cho bình sữa) hoặc nói giảm nói tránh.